công kiên
Định nghĩa
- Danh từ (quân sự):
- Cuộc tấn công vào một vị trí kiên cố, phòng thủ vững chắc: "công kiên" chỉ hành động quân sự nhằm đánh chiếm một thành lũy, pháo đài hoặc khu vực được bảo vệ chặt chẽ. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong chiến thuật quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đơn vị đặc nhiệm được giao nhiệm vụ công kiên vào căn cứ địch. (Đơn vị đặc nhiệm được giao nhiệm vụ tấn công vào căn cứ phòng thủ của địch.)
- Chiến thuật công kiên đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ binh và pháo binh. (Chiến thuật tấn công vào vị trí kiên cố cần có sự phối hợp nhịp nhàng giữa lực lượng bộ binh và pháo binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"công kiên chiến" (danh từ): chiến tranh hoặc chiến dịch có tính chất tấn công vào các vị trí phòng thủ kiên cố.
- Công kiên chiến trong Thế chiến thứ hai diễn ra ác liệt tại các mặt trận. (Chiến tranh tấn công thành lũy trong Thế chiến thứ hai diễn ra khốc liệt ở nhiều mặt trận.)
"công kiên pháo" (danh từ): pháo dùng để bắn phá các công sự kiên cố.
- Công kiên pháo được kéo ra tuyến đầu để hỗ trợ cuộc tấn công. (Pháo công kiên được kéo ra tiền tuyến để hỗ trợ cuộc tấn công.)
Biến thể và từ gần giống
Kiên cố (tính từ): vững chắc, khó phá vỡ.
- Bức tường thành kiên cố chống lại mọi đợt tấn công. (Bức tường thành vững chắc chống lại mọi cuộc tấn công.)
Công đồn (danh từ): tấn công đồn lũy — gần nghĩa với "công kiên" nhưng thường dùng cho các mục tiêu nhỏ hơn.
- Lệnh công đồn được phát ra lúc nửa đêm. (Mệnh lệnh tấn công đồn lũy được ban ra lúc nửa đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Tấn công thành lũy: hành động tấn công vào một vị trí phòng thủ kiên cố.
- Đánh pháo đài: tập trung lực lượng để chiếm lấy một pháo đài.
- Công thành: tấn công vào thành trì — thường dùng trong bối cảnh lịch sử.
Thành ngữ liên quan
- Công kiên bất hạ: tấn công vào vị trí kiên cố nhưng không thành công (thường dùng để chỉ thất bại trong chiến lược).
- Cuộc công kiên bất hạ khiến quân ta tổn thất nặng nề. (Cuộc tấn công vào vị trí kiên cố thất bại khiến quân ta chịu tổn thất lớn.)